Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
chúi đầu


[chúi đầu]
plunged/absorbed/lost/buried in...
Chúi đầu vào công việc
To be absorbed in one's work



như chúi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.